Tính năng nổi
bật
|
- Màn hình LED 55 inch - viền siêu mỏng
- Độ phân giải Full HD 1920 x 1080px
- Công nghệ 3D chủ động
- Công nghệ quét hình MotionflowXR 400Hz
- Tích hợp Bộ giải mã Truyền hình kỹ thuật số DVBT2
- Kết nối thông minh Wifi-Direct với điện thoại, máy tính bảng.
- Kết nối Wi-fi (tích hợp) - LAN
- Kết nối USB (2 cổng), kết nối HDMI (4 cổng)
|
| Kích thước màn hình |
50" (125.7cm), 16:9 |
| Hệ TV |
1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, L, M |
| Hệ màu |
PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43 |
| Tín hiệu Video |
1080/24p
(HDMI only), 1080/60i, 1080/60p (HDMI / Component), 1080/50i, 1080/50p
(HDMI / Component), 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/60p,
576/50p, 1080/30p (HDMI only), 720/30p (HDMI only), 720/24p (HDMI only) |
| Bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số |
DVB-T2 |
| Xử lý hình ảnh |
X-Reality PRO |
| Motionflow™ |
Motionflow XR 400 Hz |
| Công nghệ kiểm soát màn hình |
Frame Dimming |
| Live Colour™ (màu sắc sống động) |
Có |
| Công nghệ hình ảnh thông minh |
Có |
| Giảm nhiễu MPEG thông minh |
Có |
| Giảm nhiễu khi xem phim chuẩn nén MPEG |
Có |
| Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE) |
Có |
| Chế độ xem phim 24P True Cinema™ |
Có |
| Góc nhìn |
89° (phải/trái), 89° (lên/xuống) |
| Chế độ màn hình |
TV: Auto Wide/ Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/Caption/ 14:9/ PC: Full 1/ Full 2/ Normal/ 4:3 Default |
| Chế độ hình ảnh |
Vivid,
Standard, Custom, Photo-Vivid, Photo-Standard, Photo-Original,
Photo-Custom, Cinema1, Cinema2, Game-Standard, Game-Original, Graphics,
Sports, Animation |
| CineMotion/Film Mode/Cinema Drive |
Có |
| Loại loa |
Bass Reflex Speaker |
| Chế độ âm thanh |
Standard, Cinema, Sports, Music, Game, Compressed Audio |
| Âm thanh S-Force |
Âm thanh vòm S-Force |
| Dolby® |
Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Pulse |
| Cấu hình loa |
2ch, toàn dải (30x80mm)x2 |
| Kết nối HDMI™ |
4 (1 bên hông /3 bên dưới) |
| Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI |
1 (phía sau) |
| Kết nối Ethernet |
1 (phía sau) |
| Ngõ video composite |
2 (1 phía sau/1 phía sau chung với Composite) |
| Ngõ video component (Y/Pb/Pr) |
1 (phía sau/Hybrid) |
| Ngõ ăngten RF |
1 (phía dưới) |
| Cổng vào âm thanh |
2 (Rear) |
| Digital Audio Output(s) |
1 (phía sau) |
| Audio Out |
1 (Side/Hybrid w/HP) |
| Headphone Out |
1 (Side/Hybrid w/Audio Out) |
| USB Play |
MPEG1/
MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/
AVI(MotinJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ WAV/ JPEG/ MPO/
RAW(ARW) |
| DLNA |
MPEG1/
MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/
AVI(MotinJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ MPO |
| Scene Select |
Photo, Music, Cinema, Game, Graphics, Sports, Animation |
| PAP (Picture And Picture) |
PAP (Variable) |
| OSD Language |
Afrikaans/
Arabic/ Persian/ English/ French/ Indonesian/ Portuguese/ Russian/
Swahili / Thai/ Vietnamese/ Chinese(Simplified)/ Chinese(Traditional)/
Zulu/ Assamese/ Bengali/ Gujarati/ Hindi/ Kannada/ Malayalam/ Marathi/
Oriya/ Punjabi/ Tamil/ Telugu |
| TV Guide On Screen / EPG |
Có |
| One-flick entertainment |
Có |
| Social Viewing |
Yes(Tweet only) |
| MHL (Mobile High-Definition Link) |
Có |
Sony Entertainment Network
| Facebook and Twitter |
Twitter |
| Dynamic Backlight Control |
Có |
| Power Requirements |
DC 19.5V |
| Standby Power Consumption |
0.5W |
| Dimensions (W x H x D) with Stand |
Approx. 1116 x 693 x 179 mm |
| Dimensions (W x H x D) without Stand |
Approx. 1116 x 656 x 64 (16.2) mm |
| Weight with Stand |
Approx. 14.8 Kg |
| Weight without Stand |
Approx. 13.6 Kg |
| 3D Glasses |
TDG-BT400A x2pcs |
| 3D Sync Transmitter |
Integrated |
|
Đăng nhận xét